se ternir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Mờ đi, xỉn đi: Dùng để chỉ màu sắc, bề mặt hoặc độ sáng bóng của một vật bị giảm sút, không còn tươi sáng hoặc sáng bóng như trước.
- (Nghĩa bóng) Lu mờ đi: Dùng để chỉ danh tiếng, vinh quang, hình ảnh hoặc giá trị bị tổn hại, giảm sút, không còn rực rỡ như xưa.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- L'argent s'est terni au contact de l'air. (Bạc đã bị xỉn đi khi tiếp xúc với không khí.)
- Avec le temps, le vernis de la table s'est terni. (Theo thời gian, lớp vecni của chiếc bàn đã bị mờ đi.)
- Sa réputation s'est ternie après ce scandale. (Danh tiếng của anh ta đã lu mờ sau vụ bê bối đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se ternir à la lumière": bị mờ/xỉn dưới ánh sáng (thường do phản ứng hóa học).
- Certains tissus peuvent se ternir à la lumière du soleil. (Một số loại vải có thể bị phai màu dưới ánh nắng mặt trời.)
- "voir son éclat se ternir": (nghĩa bóng) thấy ánh hào quang của mình phai nhạt.
- Le vieil acteur voyait son éclat se ternir peu à peu. (Người diễn viên già thấy ánh hào quang của mình dần phai nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ternir (ngoại động từ): làm cho mờ đi, làm xỉn màu, làm lu mờ.
- La fumée a terni les murs. (Khói thuốc đã làm ố vàng các bức tường.)
- Ce geste a terni son image. (Hành động đó đã làm hình ảnh của cô ấy bị lu mờ.)
- Terne (tính từ): xỉn, mờ, không sáng; (nghĩa bóng) tẻ nhạt, không có thần thái.
- Un métal terne (một kim loại bị xỉn màu)
- Une personnalité terne (một nhân cách tẻ nhạt)
Từ đồng nghĩa
- Se décolorer: phai màu, bạc màu (thường dùng cho vải, tóc).
- Pâlir: nhạt đi, tái đi; (nghĩa bóng) mờ nhạt đi.
- S'altérer: thay đổi theo chiều hướng xấu, bị biến chất.
- (Nghĩa bóng) Se faner: phai tàn, héo úa (như hoa); (nghĩa bóng) phai nhạt (như tình cảm, vẻ đẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như "se ternir". Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu hoặc giới từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- L'éclat s'est terni: (nghĩa bóng) Vẻ rực rỡ/hào quang đã phai nhạt. Thường dùng để nói về sự suy tàn của danh vọng, sự nghiệp.
- Après sa retraite, l'éclat de sa carrière s'est terni. (Sau khi nghỉ hưu, hào quang sự nghiệp của ông đã phai nhạt.)
tự động từ
- mờ đi, xỉn đi
- Couleur qui s'est terniemàu đã xỉn đi
- (nghĩa bóng) lu mờ đi
- Sa gloire s'est terniecái vinh quang của ông ta đã lu mờ đi